| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 591,25 | +719,36% | -5,913% | -0,434% | +0,51% | 7,72 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 357,68 | +435,17% | -3,577% | -0,193% | +0,21% | 10,02 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 184,22 | +224,13% | -1,842% | -1,500% | +6,84% | 4,14 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 169,36 | +206,06% | -1,694% | -0,505% | +2,32% | 1,84 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 156,39 | +190,28% | -1,564% | +0,005% | -0,12% | 1,44 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 108,94 | +132,54% | -1,089% | -0,180% | +0,25% | 5,03 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 108,30 | +131,77% | -1,083% | +0,004% | +0,01% | 1,03 Tr | -- | |
BLINEA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT | 99,86 | +121,50% | -0,999% | -0,103% | +0,13% | 2,76 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 91,77 | +111,65% | -0,918% | -0,016% | -0,17% | 1,52 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 82,72 | +100,64% | -0,827% | +0,010% | -0,01% | 216,37 N | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 78,78 | +95,85% | -0,788% | -0,049% | +0,17% | 860,95 N | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 75,19 | +91,48% | -0,752% | -0,005% | +0,18% | 1,31 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 43,37 | +52,77% | -0,434% | -0,024% | +0,30% | 1,58 Tr | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 42,74 | +51,99% | -0,427% | -0,018% | +0,14% | 12,49 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 41,82 | +50,88% | -0,418% | -0,036% | -0,08% | 1,91 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 38,86 | +47,29% | -0,389% | -0,008% | +0,14% | 401,16 N | -- | |
BALLO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT | 32,88 | +40,00% | -0,329% | +0,005% | +0,08% | 979,14 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 26,17 | +31,84% | -0,262% | +0,005% | -0,10% | 1,48 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 23,86 | +29,03% | -0,239% | -0,027% | +0,23% | 8,27 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 23,06 | +28,06% | -0,231% | +0,005% | -0,08% | 9,79 Tr | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 22,55 | +27,43% | -0,225% | -0,001% | +0,37% | 1,89 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 20,69 | +25,18% | -0,207% | +0,005% | -0,05% | 759,36 N | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 20,48 | +24,92% | -0,205% | -0,008% | -0,02% | 10,65 Tr | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 20,35 | +24,76% | -0,203% | -0,038% | -0,12% | 585,78 N | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 19,38 | +23,57% | -0,194% | +0,005% | +0,05% | 7,63 Tr | -- |