| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,15% | 5,19 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,37 | +10,18% | +0,084% | +0,010% | -0,12% | 544,01 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 8,28 | +10,08% | +0,083% | +0,010% | -0,15% | 3,79 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,75 | +9,43% | +0,078% | +0,010% | -0,10% | 1,80 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 7,62 | +9,27% | +0,076% | +0,010% | -0,17% | 27,52 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 7,17 | +8,72% | +0,072% | +0,010% | -0,19% | 2,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 5,74 | +6,99% | +0,057% | +0,010% | -0,14% | 2,12 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 5,56 | +6,76% | +0,056% | +0,010% | -0,11% | 24,62 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,01 | +6,09% | +0,050% | -0,008% | +0,13% | 9,71 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 4,83 | +5,88% | +0,048% | +0,004% | -0,10% | 211,65 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 4,45 | +5,41% | +0,044% | -0,006% | +0,28% | 2,71 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,05 | +4,92% | +0,040% | +0,010% | -0,17% | 2,56 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 3,92 | +4,76% | +0,039% | +0,010% | -0,15% | 2,60 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 3,22 | +3,92% | +0,032% | +0,004% | -0,12% | 437,87 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 2,14 | +2,60% | +0,021% | +0,004% | -0,18% | 1,68 Tr | -- |